Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo sạch
- to drain, empty
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng tăng urê-huyết
-
chúng tao
-
chứng táo bón
-
chứng tật
-
chứng teo cơ vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo sạch
* Từ tham khảo/words other:
- chứng tăng urê-huyết
- chúng tao
- chứng táo bón
- chứng tật
- chứng teo cơ vai