Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thành quách
- citadel and rampart
* Từ tham khảo/words other:
-
đi vào lịch sử
-
đi vào một nơi nào trài phép
-
đi vào nền nếp
-
đi vào những chi tiết quá tế nhị
-
đi vào quỹ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thành quách
* Từ tham khảo/words other:
- đi vào lịch sử
- đi vào một nơi nào trài phép
- đi vào nền nếp
- đi vào những chi tiết quá tế nhị
- đi vào quỹ đạo