Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thằng nhỏ
- lad; kid; boy|= thằng nhỏ to bằng hai/phân nửa tôi the boy was twice/half my size
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn chế cung cấp
-
hạn chế đến mức thấp nhất
-
hạn chế đến mức tối thiểu
-
hạn chế hoạt động
-
hạn chế lên cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thằng nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- hạn chế cung cấp
- hạn chế đến mức thấp nhất
- hạn chế đến mức tối thiểu
- hạn chế hoạt động
- hạn chế lên cân