Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắng cuộc
- to win the game; to win/carry the day|= chúc mừng người thắng cuộc to congratulate the winner
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa địa kiến tạo
-
khoa địa lý
-
khoa địa vật lý
-
khoa dinh dưỡng
-
khoa dinh dưỡng ăn chay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắng cuộc
* Từ tham khảo/words other:
- khoa địa kiến tạo
- khoa địa lý
- khoa địa vật lý
- khoa dinh dưỡng
- khoa dinh dưỡng ăn chay