Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân quyến
- affinnity, relationship, relations, relatives, one's kith and kin
* Từ tham khảo/words other:
-
xong đời
-
xõng đuôi
-
xong hẳn
-
xông khói
-
xông lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân quyến
* Từ tham khảo/words other:
- xong đời
- xõng đuôi
- xong hẳn
- xông khói
- xông lên