Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xong đời
- it's the end of...; that's the finish of...
* Từ tham khảo/words other:
-
thấu đáo
-
thầu dầu
-
thâu đêm
-
thấu hiểu
-
thâu hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xong đời
* Từ tham khảo/words other:
- thấu đáo
- thầu dầu
- thâu đêm
- thấu hiểu
- thâu hồi