Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân già
- (said of old people) the old body
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy sinh khí
-
đầy sinh lực
-
dậy sớm
-
dây sống
-
đáy sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân già
* Từ tham khảo/words other:
- đầy sinh khí
- đầy sinh lực
- dậy sớm
- dây sống
- đáy sông