Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thám tử tư
- inquiry agent; private detective; private eye
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt ngửa
-
mất nguyên âm đầu
-
mặt nhà
-
mặt nhẫn
-
mặt nhăn nhó vì sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thám tử tư
* Từ tham khảo/words other:
- mặt ngửa
- mất nguyên âm đầu
- mặt nhà
- mặt nhẫn
- mặt nhăn nhó vì sợ