Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm thẳm
- very deep, very far
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp tục làm
-
tiếp tục làm gì một cách khẩn trương
-
tiếp tục làm không dừng lại
-
tiếp tục làm tác động tới
-
tiếp tục làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăm thẳm
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp tục làm
- tiếp tục làm gì một cách khẩn trương
- tiếp tục làm không dừng lại
- tiếp tục làm tác động tới
- tiếp tục làm việc