Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham ăn
- to be gluttonous/greedy/voracious; to make a pig of oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
môn tâm lý trẻ em
-
món thạch sữa
-
môn thể dục
-
môn thể thao câu cá nước ngọt
-
môn thể thao lướt ván buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham ăn
* Từ tham khảo/words other:
- môn tâm lý trẻ em
- món thạch sữa
- môn thể dục
- môn thể thao câu cá nước ngọt
- môn thể thao lướt ván buồm