Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch nham
- rock
* Từ tham khảo/words other:
-
gan bàn chân
-
gan bàn tay
-
gắn bằng hắc ín
-
gần bằng nhau
-
gần bão hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch nham
* Từ tham khảo/words other:
- gan bàn chân
- gan bàn tay
- gắn bằng hắc ín
- gần bằng nhau
- gần bão hòa