Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
têu
- (dầu têu) ringleader
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi thuyền
-
ngói tráng men
-
ngồi trên đống lửa
-
ngồi trên lưng ngựa
-
ngồi trên núi lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
têu
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi thuyền
- ngói tráng men
- ngồi trên đống lửa
- ngồi trên lưng ngựa
- ngồi trên núi lửa