Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
teo gan cấp tính
- acute atrophy of liver
* Từ tham khảo/words other:
-
gia xú
-
giá xuất
-
giá xuất xưởng
-
giá yết
-
già yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
teo gan cấp tính
* Từ tham khảo/words other:
- gia xú
- giá xuất
- giá xuất xưởng
- giá yết
- già yếu