Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ten đơ
- wire-drawer; wire-adjuster
* Từ tham khảo/words other:
-
tục học
-
tức hộc máu
-
tục hôn
-
tục huyền
-
tức khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ten đơ
* Từ tham khảo/words other:
- tục học
- tức hộc máu
- tục hôn
- tục huyền
- tức khắc