Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế khuẩn
- bacteria
* Từ tham khảo/words other:
-
lợi thế
-
lời thề ẩu
-
lời thề của bác sĩ khi tốt nghiệp
-
lợi thế để thắng
-
lời thề độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế khuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- lợi thế
- lời thề ẩu
- lời thề của bác sĩ khi tốt nghiệp
- lợi thế để thắng
- lời thề độc