Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê chân
- to have pins and needles in one's legs
* Từ tham khảo/words other:
-
thi cấy
-
thí chẩn
-
thi chạy ma ra tông
-
thi chạy nhanh
-
thi chạy tiếp sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê chân
* Từ tham khảo/words other:
- thi cấy
- thí chẩn
- thi chạy ma ra tông
- thi chạy nhanh
- thi chạy tiếp sức