Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấy lên
- swollen, inflamed
* Từ tham khảo/words other:
-
giúi cái gì vào tay ai
-
giùi chọc
-
giúi giụi
-
giùi khắc nung
-
giùi lỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấy lên
* Từ tham khảo/words other:
- giúi cái gì vào tay ai
- giùi chọc
- giúi giụi
- giùi khắc nung
- giùi lỗ