Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt đài
- to turn the radio off|* đùa cợt|- to be at one's wit's end
* Từ tham khảo/words other:
-
nước dừa
-
nước dưa chua
-
nước đục
-
nước đục thả câu
-
nước dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt đài
* Từ tham khảo/words other:
- nước dừa
- nước dưa chua
- nước đục
- nước đục thả câu
- nước dùng