Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
táo cấp
- impulsive, impatient
* Từ tham khảo/words other:
-
coi trọng lễ phước
-
cởi truồng
-
cõi tục
-
cởi tuột ra
-
cõi vĩnh hằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
táo cấp
* Từ tham khảo/words other:
- coi trọng lễ phước
- cởi truồng
- cõi tục
- cởi tuột ra
- cõi vĩnh hằng