Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng tốc độ
* dtừ|- speed-up, acceleration, pick-up|* nđtừ|- spurt|* thngữ|- to give it the gun, to open the throttle, to pick up
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt mình
-
dắt mối
-
đất mới
-
đắt mối
-
đất mới khai canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng tốc độ
* Từ tham khảo/words other:
- đặt mình
- dắt mối
- đất mới
- đắt mối
- đất mới khai canh