Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng sản
- accession, addition to property
* Từ tham khảo/words other:
-
bên trái tàu
-
bên trên
-
bên trên có một miếng nhỏ hơn
-
bên trong
-
bên tương ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng sản
* Từ tham khảo/words other:
- bên trái tàu
- bên trên
- bên trên có một miếng nhỏ hơn
- bên trong
- bên tương ứng