Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bên trái tàu
* thngữ|- on the port beam
* Từ tham khảo/words other:
-
xin miễn
-
xin miễn cho cái gì
-
xin miễn đem vòng hoa phúng
-
xin mời
-
xin mời đi trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bên trái tàu
* Từ tham khảo/words other:
- xin miễn
- xin miễn cho cái gì
- xin miễn đem vòng hoa phúng
- xin mời
- xin mời đi trước