Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng ga
- to open the throttle; to accelerate; to speed up
* Từ tham khảo/words other:
-
cốt để
-
cốt để mà
-
cột đèn
-
cột đích
-
cột điện cao thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng ga
* Từ tham khảo/words other:
- cốt để
- cốt để mà
- cột đèn
- cột đích
- cột điện cao thế