Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn thuốc lá
- cigarette ash|= anh ta làm rơi tàn thuốc lá trên thảm he dropped cigarette ash on the carpet
* Từ tham khảo/words other:
-
không dễ có ý thiên
-
không dễ dãi
-
không dễ dàng
-
không dè dặt
-
không để đặt thành vấn đề nghi ngờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn thuốc lá
* Từ tham khảo/words other:
- không dễ có ý thiên
- không dễ dãi
- không dễ dàng
- không dè dặt
- không để đặt thành vấn đề nghi ngờ