Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dễ dãi
* ttừ|- unaccommodating, uncomplaisant
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn ánh sáng
-
nguồn cảm hứng
-
nguồn cảm hứng thình lình
-
nguồn chính
-
nguồn cội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dễ dãi
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn ánh sáng
- nguồn cảm hứng
- nguồn cảm hứng thình lình
- nguồn chính
- nguồn cội