Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan hàng
- to break ranks; (hiệu lệnh quân sự) dismiss!; fall out!
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy vụt vào
-
chạy xe ngựa chở khách
-
cháy xém
-
chạy xiên gió
-
chảy xiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan hàng
* Từ tham khảo/words other:
- chạy vụt vào
- chạy xe ngựa chở khách
- cháy xém
- chạy xiên gió
- chảy xiết