Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm súng
- firing range, gun-shot
* Từ tham khảo/words other:
-
võ sĩ hạng nhẹ
-
võ sĩ hạng ruồi
-
võ sĩ hạng trung
-
võ sĩ hạng vừa
-
võ sĩ nhà nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm súng
* Từ tham khảo/words other:
- võ sĩ hạng nhẹ
- võ sĩ hạng ruồi
- võ sĩ hạng trung
- võ sĩ hạng vừa
- võ sĩ nhà nghề