Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm phơ
- insignificant, worthless; good-for-nothing
* Từ tham khảo/words other:
-
công tử
-
công tử bột
-
công tước
-
công ty
-
công ty 100% vốn nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm phơ
* Từ tham khảo/words other:
- công tử
- công tử bột
- công tước
- công ty
- công ty 100% vốn nước ngoài