Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm ngồi
- to take a sitzbath; to take a hip bath
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị nén lại
-
không bị ngăn cấm
-
không bị ngăn cản
-
không bị ngăn chặn
-
không bị ngăn trở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm ngồi
* Từ tham khảo/words other:
- không bị nén lại
- không bị ngăn cấm
- không bị ngăn cản
- không bị ngăn chặn
- không bị ngăn trở