Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam giáo
* noun
- three religions
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tam giáo
- three traditional religions in vietnam (buddhism, taoism and confucianism)
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ hiệu cầm đồ
-
chữ hình góc
-
chữ hình nêm
-
chú họ
-
chủ hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam giáo
* Từ tham khảo/words other:
- chủ hiệu cầm đồ
- chữ hình góc
- chữ hình nêm
- chú họ
- chủ hộ