Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tai vạc
- handle of a basin
* Từ tham khảo/words other:
-
điều được xét trước hết
-
điều dưỡng
-
điều gây bối rối
-
điều gây hứng thú
-
điều gây lúng túng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tai vạc
* Từ tham khảo/words other:
- điều được xét trước hết
- điều dưỡng
- điều gây bối rối
- điều gây hứng thú
- điều gây lúng túng