Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tách rời ra
* dtừ|- disjunction, detachment|* ngđtừ|- disjoin
* Từ tham khảo/words other:
-
phiếu công trái
-
phiêu đãng
-
phiếu đăng ký
-
phiếu đen
-
phiếu điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tách rời ra
* Từ tham khảo/words other:
- phiếu công trái
- phiêu đãng
- phiếu đăng ký
- phiếu đen
- phiếu điểm