Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác phẩm lớn
* dtừ|- magnum opus, masterpiece, chef-d'oeuvre
* Từ tham khảo/words other:
-
xương xẩu
-
xưởng xay bột
-
xuống xe
-
xưởng xe chỉ
-
xuống xe lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác phẩm lớn
* Từ tham khảo/words other:
- xương xẩu
- xưởng xay bột
- xuống xe
- xưởng xe chỉ
- xuống xe lửa