Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tả chân
* adj
- realistic
=nhà văn tả chân+a realistic writer
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tả chân
* ttừ|- realistic, realist|= nhà văn tả chân a realistic writer
* Từ tham khảo/words other:
-
chú âm
-
chủ âm
-
chữ anfa
-
chủ bài
-
chủ bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tả chân
* Từ tham khảo/words other:
- chú âm
- chủ âm
- chữ anfa
- chủ bài
- chủ bại