Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy vận
- misfortune, adversity, bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu sóng
-
đầu sóng ngọn gió
-
dấu sót
-
đầu sư tử
-
đấu sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy vận
* Từ tham khảo/words other:
- dấu sóng
- đầu sóng ngọn gió
- dấu sót
- đầu sư tử
- đấu sức