Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sượt qua
* ngđtừ|- graze
* Từ tham khảo/words other:
-
xác định tuổi
-
xác định vị trí
-
xấc lấc
-
xấc láo
-
xác lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sượt qua
* Từ tham khảo/words other:
- xác định tuổi
- xác định vị trí
- xấc lấc
- xấc láo
- xác lập