Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng phù
* dtừ|- tumescence
* Từ tham khảo/words other:
-
thoái nhiệt tán
-
thoái nhượng
-
thoái tẩu
-
thoái thác
-
thoai thoải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sưng phù
* Từ tham khảo/words other:
- thoái nhiệt tán
- thoái nhượng
- thoái tẩu
- thoái thác
- thoai thoải