Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng chân
* ttừ|- footsore
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc thổ
-
quốc thù
-
quốc thư
-
quốc thúc
-
quốc tỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sưng chân
* Từ tham khảo/words other:
- quốc thổ
- quốc thù
- quốc thư
- quốc thúc
- quốc tỉ