Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụn lưng
- bent with age; skin under the burden|= đau sụn lưng bend one's back with pain
* Từ tham khảo/words other:
-
sàm hãm
-
sám hối
-
sấm ký
-
sạm lại
-
sám lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụn lưng
* Từ tham khảo/words other:
- sàm hãm
- sám hối
- sấm ký
- sạm lại
- sám lễ