Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa đóng cục
- curdled milk
* Từ tham khảo/words other:
-
cho tiện
-
chỗ tiếp đất
-
chỗ tiếp điện
-
chỗ tiếp giáp
-
chỗ tiếp xúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa đóng cục
* Từ tham khảo/words other:
- cho tiện
- chỗ tiếp đất
- chỗ tiếp điện
- chỗ tiếp giáp
- chỗ tiếp xúc