Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa đặc
- condensed milk
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện làm việc
-
điều kiện mua/bán
-
điều kiện quyết định trước hết
-
điều kiện ràng buộc
-
điều kiện sinh hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa đặc
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện làm việc
- điều kiện mua/bán
- điều kiện quyết định trước hết
- điều kiện ràng buộc
- điều kiện sinh hoạt