Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa bò tươi
- milk fresh from the cow
* Từ tham khảo/words other:
-
lại hy vọng
-
lại in lại
-
lái khí cầu
-
lại khổ thêm nữa là
-
lại khoác cái vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa bò tươi
* Từ tham khảo/words other:
- lại hy vọng
- lại in lại
- lái khí cầu
- lại khổ thêm nữa là
- lại khoác cái vẻ