Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
song ước
- a bilateral treaty, bilateral agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
tỏ ra chính xác từng li từng tí
-
tỏ ra có sức chịu đựng
-
tỏ ra có sức khỏe
-
tỏ ra công phu
-
tỏ ra ghét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
song ước
* Từ tham khảo/words other:
- tỏ ra chính xác từng li từng tí
- tỏ ra có sức chịu đựng
- tỏ ra có sức khỏe
- tỏ ra công phu
- tỏ ra ghét