Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống độc thân
* dtừ|- celibacy|* ttừ|- celibate
* Từ tham khảo/words other:
-
phát nhiệt lực
-
phát nhiệt xạ
-
phát nổ
-
phát nộ
-
phát nộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống độc thân
* Từ tham khảo/words other:
- phát nhiệt lực
- phát nhiệt xạ
- phát nổ
- phát nộ
- phát nộn