Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn son
- be red-lacquered|= sơn son thiếp vàng red lacquer trimmed with gold
* Từ tham khảo/words other:
-
cá dây
-
cá dây gương
-
cá dây nhật-bản
-
ca đẻ
-
cá đé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn son
* Từ tham khảo/words other:
- cá dây
- cá dây gương
- cá dây nhật-bản
- ca đẻ
- cá đé