Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sỏi niệu
- urinary gravel
* Từ tham khảo/words other:
-
lặng người
-
lãng nhân
-
làng nhàng
-
lăng nhăng
-
lằng nhằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sỏi niệu
* Từ tham khảo/words other:
- lặng người
- lãng nhân
- làng nhàng
- lăng nhăng
- lằng nhằng