Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số tiền thiếu hụt
* dtừ|- deficit, deficiency, wantage
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp nhất
-
thập nhị chi
-
thập nhị cung
-
thập nhị phân
-
thập nhị sứ quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số tiền thiếu hụt
* Từ tham khảo/words other:
- thấp nhất
- thập nhị chi
- thập nhị cung
- thập nhị phân
- thập nhị sứ quân