Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số thứ tự
- ordinal number; ordinal|= sắp xếp theo số thứ tự to arrange in numerical order|- order number
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu ký
-
lưu lạc
-
lưu lại
-
lưu lại lâu dài
-
lưu lại quá lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số thứ tự
* Từ tham khảo/words other:
- lưu ký
- lưu lạc
- lưu lại
- lưu lại lâu dài
- lưu lại quá lâu