Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưu lại
* dtừ|- stop, tarrying, abode|* nđtừ|- tarry, stop
* Từ tham khảo/words other:
-
người đánh trống
-
người đánh trống lục lạc
-
người đánh vần
-
người đánh véc ni
-
người đánh vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưu lại
* Từ tham khảo/words other:
- người đánh trống
- người đánh trống lục lạc
- người đánh vần
- người đánh véc ni
- người đánh vỡ