Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ rởn ốc
- so scared that one has goose flesh
* Từ tham khảo/words other:
-
lập sổ
-
lập tâm
-
lập thân
-
lập thành
-
lắp thanh chống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ rởn ốc
* Từ tham khảo/words other:
- lập sổ
- lập tâm
- lập thân
- lập thành
- lắp thanh chống